DANH SÁCH PHÂN CÔNG CB- GV-CNV
Năm học : 2019 – 2020
|
Stt
|
Họ và Tên
|
Năm sinh
|
Nhiệm vụ
|
Kiêm nhiệm
|
Ghi chú
|
|
01
|
Hòang Thị Việt Hương
|
1981
|
Hiệu trưởng
|
Bí thư chi bộ
|
|
|
02
|
Trần Thị Phượng
|
1975
|
P. Hiệu trưởng
|
Chi hội trưởng
Hội Khuyến học
|
|
|
03
|
Dương Thị Phương Trúc
|
1995
|
Dạy lớp 1/1
|
TTCM
|
|
|
04
|
Bùi Thị Hồng Quyên
|
1982
|
1/2
|
|
|
|
05
|
Lê Trần Duyên Trang
|
1970
|
1/3
|
|
|
|
06
|
Ngô Thị Hải
|
1983
|
2/1
|
TTCM
|
|
|
07
|
Đỗ Thị Thanh Tới
|
1979
|
2/2
|
Nữ công
|
|
|
08
|
Nguyễn Thanh Mai
|
1997
|
2/3
|
|
Hợp đồng
|
|
09
|
Phan Thị Thùy Trang
|
1994
|
2/4
|
|
|
|
10
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thanh
|
1974
|
3/1
|
TTCM
|
|
|
11
|
Lê Quỳnh Dung
|
1966
|
3/2
|
|
|
|
12
|
Lê Thị Đoan Nhã
|
1980
|
3/3
|
|
|
|
13
|
Phạm Thị Kim Thoa
|
1995
|
4/1
|
TTCM
|
|
|
14
|
Tăng Thị Ngọc Ánh
|
1995
|
4/2
|
|
|
|
15
|
Nguyễn Huệ Tâm
|
1975
|
5/1
|
TTCM
|
|
|
16
|
Lương Thị Kim Ngân
|
1994
|
5/2
|
Bí thư CĐ
|
|
|
17
|
Rơ Ông Ha Nhân
|
1997
|
Hát K1-K5
|
Tổng phụ trách
|
Hợp đồng
|
|
18
|
Đỗ Thị Thái An
|
1979
|
Anh Văn
K 3,K4,K5
|
CTCĐ
|
|
|
19
|
Trần Thị Huyền
|
1990
|
Anh văn K1, K2
|
|
|
|
20
|
Phạm Thị Kim Ngọc
|
1991
|
GV thể dục
K1-K5
|
|
|
|
21
|
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
1987
|
GV tin học
K1 – K5
|
Thư ký Hội đồng,
Phụ trách trangWeb trường
|
|
|
22
|
Lê Thị Minh Nguyệt
|
1977
|
Kế toán
|
|
|
|
23
|
Ngô Thị Vương Kiều
|
1972
|
Văn thư
|
Thủ quỹ
|
|
|
24
|
Châu Thị Thanh Hà
|
1970
|
Y tế
|
Giám thị-Văn thể mỹ
|
|
|
25
|
Phạm Hoài Trang
|
1991
|
Thư viện
Thiết bị
|
Phụ trách
các báo cáo điện tử.
|
|
|
26
|
Phan Thanh Vân
|
1973
|
Chuyên trách GD
|
|
|
|
27
|
Trần Ngọc Tuấn
|
1965
|
Bảo vệ
|
|
|
|
28
|
Phạm văn Tuấn
|
1975
|
Bảo vệ
|
|
|
|
29
|
Nguyễn Trọng Minh
|
1971
|
Bảo vệ
|
|
|
|
30
|
Trần Nguyễn Nguyên Hân
|
1980
|
Phục vụ
|
|
|
|
31
|
Hồ Thị Thu
|
1980
|
Phục vụ
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG
Tải file : qd.doc Chức năng hiển thị tài liệu chỉ hỗ trợ định dạng .pdf, Các định dạng khác vui lòng tải xuống để xem trực tiếp trên thiết bị !