| Đơn vị: Trường Tiểu học Lê Đình Chinh |
|
|
|
|
|
| QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2018 |
| (Kèm theo Quyết định số 07/QĐ-LĐC ngày 31/3/2018 của trường Tiểu học Lê Đình Chinh) |
| (Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước) |
|
|
|
|
|
|
Số
TT |
Nội dung |
Số liệu báo
cáo quyết toán |
Số liệu quyết toán được duyệt |
Trong đó |
Quỹ
lương |
Mua sắm, sửa chữa |
Trích lập các quỹ |
| I |
Quyết toán thu |
3.550.350.973 |
3.550.350.973 |
|
|
|
| A |
Tổng số thu |
3.550.350.973 |
3.550.350.973 |
|
|
|
| 1 |
Số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
|
|
|
| 2 |
Thu hoạt động cung ứng dịch vụ |
1.724.935.530 |
1.724.935.530 |
|
|
|
| 2.1 |
Tiền ăn |
1.416.645.000 |
1.416.645.000 |
|
|
|
| 2.2 |
Giấy thi, đề thi |
12.450.000 |
12.450.000 |
|
|
|
| 2.3 |
Nước uống |
29.770.000 |
29.770.000 |
|
|
|
| 2.4 |
Bảo hiểm y tế |
239.700.530 |
239.700.530 |
|
|
|
| 2.5 |
Bảo hiểm tai nạn |
12.450.000 |
12.450.000 |
|
|
|
| 2.6 |
Thu hộ quỹ khen thưởng |
13.920.000 |
13.920.000 |
|
|
|
| 3 |
Hoạt động sự nghiệp khác |
1.825.415.443 |
1.825.415.443 |
|
|
|
| 3.1 |
Thiết bị vật dụng BT |
36.200.000 |
36.200.000 |
|
|
|
| 3.2 |
Tổ chức PV và quản lý BT |
476.120.000 |
476.120.000 |
|
|
|
| 3.3 |
Học phí buổi thứ 2 |
287.100.000 |
287.100.000 |
|
|
|
| 3.4 |
Tiếng anh nước ngoài |
257.585.000 |
257.585.000 |
|
|
|
| 3.5 |
Vệ sinh bán trú |
44.780.000 |
44.780.000 |
|
|
|
| 3.6 |
Năng khiếu |
135.440.000 |
135.440.000 |
|
|
|
| 3.7 |
Kỹ năng sống |
202.380.000 |
202.380.000 |
|
|
|
| 3.8 |
Vi Tính |
61.020.000 |
61.020.000 |
|
|
|
| 3.9 |
Anh văn ISMART |
157.465.000 |
157.465.000 |
|
|
|
| 3.10 |
Thu khác (Căn tin) |
46.075.300 |
46.075.300 |
|
|
|
| 3.11 |
Đàn |
120.400.000 |
120.400.000 |
|
|
|
| 3.12 |
Lãi TGNH |
850.143 |
850.143 |
|
|
|
| 4 |
Thu khác |
0 |
0 |
|
|
|
| II |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
4.392.800.709 |
4.537.102.374 |
1.465.976.360 |
534.336.322 |
168.681.280 |
| A |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
2.929.176.000 |
3.019.058.000 |
1.346.053.341 |
65.242.000 |
168.681.280 |
|
Mục 6000 |
1.152.669.023 |
1.152.669.023 |
1.152.669.023 |
|
|
| 6001 |
Lương ngạch bậc theo quỹ lương |
1.152.669.023 |
1.152.669.023 |
1.152.669.023 |
|
|
|
Mục 6050 |
69.108.000 |
158.990.000 |
158.990.000 |
|
|
| 6051 |
Tiền công HĐ theo vụ việc |
89.882.000 |
89.882.000 |
89.882.000 |
|
|
| 6099 |
Tiền công khác |
69.108.000 |
69.108.000 |
69.108.000 |
|
|
|
Mục 6100 |
479.810.784 |
479.810.784 |
34.394.318 |
|
|
| 6101 |
Chức vụ |
27.755.000 |
27.755.000 |
27.755.000 |
|
|
| 6105 |
Phụ cấp thêm giờ |
1.124.142 |
1.124.142 |
|
|
|
| 6149 |
Phụ cấp khác |
9.646.000 |
9.646.000 |
|
|
|
| 6112 |
Phụ cấp ưu đãi nghề |
415.176.324 |
415.176.324 |
|
|
|
| 6113 |
Phụ cấp trách nhiệm |
19.470.000 |
19.470.000 |
|
|
|
| 6115 |
Phụ cấp vượt khung |
6.639.318 |
6.639.318 |
6.639.318 |
|
|
|
Mục 6300 |
334.183.959 |
334.183.959 |
|
|
|
| 6301 |
Bảo hiểm xã hội 15% |
249.333.215 |
249.333.215 |
|
|
|
| 6302 |
Bảo hiểm y tế 3% |
42.742.835 |
42.742.835 |
|
|
|
| 6303 |
Kinh phí công đoàn 2% |
28.495.220 |
28.495.220 |
|
|
|
| 6304 |
Bảo hiểm thất nghiệp 2% |
13.612.689 |
13.612.689 |
|
|
|
|
Mục 6400 |
510.060.240 |
510.060.240 |
|
|
|
| 6404 |
Chênh lệch TN thực tế |
510.060.240 |
510.060.240 |
|
|
|
|
Mục 6500 |
99.471.741 |
99.471.741 |
|
|
|
| 6501 |
Thanh toán tiền điện |
53.058.561 |
53.058.561 |
|
|
|
| 6502 |
Thanh toán tiền nước |
43.163.180 |
43.163.180 |
|
|
|
| 6504 |
Thanh toán tiền VSMT |
3.250.000 |
3.250.000 |
|
|
|
|
Mục 6550 |
12.539.100 |
12.539.100 |
|
|
|
| 6551 |
Văn phòng phẩm |
10.087.000 |
10.087.000 |
|
|
|
| 6599 |
Khác |
2.452.100 |
2.452.100 |
|
|
|
|
Mục 6600 |
1.344.523 |
1.344.523 |
|
|
|
| 6601 |
Cước phí ĐT trong nước |
1.344.523 |
1.344.523 |
|
|
|
|
Mục 6700 |
15.000.000 |
15.000.000 |
|
|
|
| 6704 |
Khoán công tác phí |
15.000.000 |
15.000.000 |
|
|
|
|
Mục 6900 |
65.242.000 |
65.242.000 |
|
65.242.000 |
|
| 6907 |
Nhà cửa |
55.900.000 |
55.900.000 |
|
55.900.000 |
|
| 6912 |
Thiết bị tin học |
9.342.000 |
9.342.000 |
|
9.342.000 |
|
|
Mục 7000 |
21.065.350 |
21.065.350 |
|
|
|
| 7001 |
Vật tư |
12.265.350 |
12.265.350 |
|
|
|
| 7004 |
Đồng phục, trang phục |
2.900.000 |
2.900.000 |
|
|
|
| 7049 |
Khác |
3.500.000 |
3.500.000 |
|
|
|
| 7053 |
Bảo trì máy tính |
2.400.000 |
2.400.000 |
|
|
|
| 7950 |
Chi lập quỹ |
168.681.280 |
168.681.280 |
|
|
168.681.280 |
| 7951 |
Quỹ Phúc lợi |
90.000.000 |
90.000.000 |
|
|
90.000.000 |
| 7952 |
Quỹ Khen thưởng |
16.000.000 |
16.000.000 |
|
|
16.000.000 |
| 7953 |
Quỹ bổ sung thu nhập |
52.325.280 |
52.325.280 |
|
|
52.325.280 |
| 7954 |
Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
10.356.000 |
10.356.000 |
|
|
10.356.000 |
| B |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
808.796.742 |
808.796.742 |
|
469.094.322 |
|
|
Mục 6100 |
200.273.703 |
200.273.703 |
|
|
|
| 6115 |
Phụ cấp thâm niên |
200.273.703 |
200.273.703 |
|
|
|
|
Mục 6300 |
46.692.717 |
46.692.717 |
|
|
|
| 6301 |
Bảo hiểm xã hội |
35.047.899 |
35.047.899 |
|
|
|
| 6302 |
Bảo hiểm y tế |
6.008.209 |
6.008.209 |
|
|
|
| 6303 |
Kinh phí công đoàn |
3.714.193 |
3.714.193 |
|
|
|
| 6304 |
Bảo hiểm thất nghiệp |
1.922.416 |
1.922.416 |
|
|
|
|
Mục 6400 |
92.736.000 |
92.736.000 |
|
|
|
| 6449 |
Trợ cấp, phụ cấp khác |
92.736.000 |
92.736.000 |
|
|
|
|
Mục 6900 |
469.094.322 |
469.094.322 |
|
469.094.322 |
|
| 6907 |
Sửa chữa cơ sở 241 |
469.094.322 |
469.094.322 |
|
469.094.322 |
|
| C |
Kinh phí cải cách tiền lương |
654.827.967 |
709.247.632 |
119.923.019 |
|
|
|
Mục 6000 |
119.923.019 |
119.923.019 |
119.923.019 |
|
|
| 6001 |
Lương ngạch bậc theo quỹ lương |
119.923.019 |
119.923.019 |
119.923.019 |
|
|
|
Mục 6050 |
5.956.200 |
5.956.200 |
5.956.200 |
|
|
| 6051 |
Tiền công HĐ theo vụ việc |
2.565.000 |
2.565.000 |
2.565.000 |
|
|
| 6099 |
Tiền công khác |
3.391.200 |
3.391.200 |
3.391.200 |
|
|
|
Mục 6100 |
37.124.929 |
37.124.929 |
1.168.737 |
|
|
| 6101 |
Chức vụ |
949.500 |
949.500 |
949.500 |
|
|
| 6112 |
Phụ cấp ưu đãi nghề |
35.437.792 |
35.437.792 |
|
|
|
| 6113 |
Phụ cấp trách nhiệm |
270.000 |
270.000 |
|
|
|
| 6115 |
Phụ cấp vượt khung |
219.237 |
219.237 |
219.237 |
|
|
| 6149 |
Phụ cấp khác |
248.400 |
248.400 |
|
|
|
|
Mục 6300 |
11.338.536 |
11.338.536 |
|
|
|
| 6301 |
Bảo hiểm xã hội 15% |
8.459.515 |
8.459.515 |
|
|
|
| 6302 |
Bảo hiểm y tế 3% |
1.450.203 |
1.450.203 |
|
|
|
| 6303 |
Kinh phí công đoàn 2% |
966.802 |
966.802 |
|
|
|
| 6304 |
Bảo hiểm thất nghiệp 2% |
462.016 |
462.016 |
|
|
|
|
Mục 6400 |
534.904.948 |
534.904.948 |
|
|
|
| 6449 |
Chi khác (Chi tăng thu nhập NQ 03) |
534.904.948 |
534.904.948 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bình Thạnh, ngày 06 tháng 6 năm 2019 |
|
|
Hiệu trưởng |
|
|
(Đã ký) |
|
|
Hoàng Thị Việt Hương |